đắp đập
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây dựng, tạo nên một con đập bằng cách chất đất, đá, bê tông... lên để ngăn dòng nước: Hành động xây dựng một công trình kiên cố hoặc tạm thời để chặn dòng chảy của sông, suối, kênh rạch, thường nhằm mục đích trữ nước, thủy lợi hoặc thủy điện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân hợp sức lại để đắp đập ngăn nước lũ. (Người dân cùng nhau góp sức để xây đập ngăn nước lũ.)
- Chính quyền địa phương có kế hoạch đắp đập trên con sông này để tạo hồ chứa. (Chính quyền địa phương có kế hoạch xây đập trên con sông này để tạo ra hồ chứa nước.)
- Trước mùa mưa, bà con nông dân thường đắp đập tạm để giữ nước cho đồng ruộng. (Trước mùa mưa, bà con nông dân thường xây đập tạm thời để giữ nước cho đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đắp đập be bờ": Một cụm từ thường đi kèm, chỉ công việc thủy lợi nói chung, bao gồm việc xây đập và gia cố bờ sông, bờ ruộng.
- Công việc đắp đập be bờ đòi hỏi sự chung sức của cả cộng đồng. (Công việc xây đập, đắp bờ đòi hỏi sự chung sức của cả cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đắp (động từ): Chất, đổ vật liệu lên để tạo thành hoặc gia cố một công trình (như đắp đê, đắp đường, đắp mô đất).
- Đập (danh từ): Công trình xây dựng chắn ngang sông, suối để ngăn nước.
- Ngăn đập (động từ): Hành động chặn dòng nước lại bằng một con đập.
Từ đồng nghĩa
- Xây đập: Nhấn mạnh vào khía cạnh xây dựng công trình kiên cố.
- Chắn đập: Nhấn mạnh vào mục đích ngăn chặn, chắn dòng nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng kết hợp với "be bờ" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "đắp đập" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ một hoạt động cụ thể.)